european chestnut

/ˌjʊrəˈpiən ˈʧɛsˌnət/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "european chestnut". Phiên âm /ˌjʊrəˈpiən ˈʧɛsˌnət/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "european chestnut" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “european chestnut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish